tranh giải
Động từ: - Cạnh tranh để giành lấy giải thưởng: "tranh giải" chỉ hành động tham gia vào một cuộc thi, cuộc đấu hoặc sự kiện nào đó với mục đích giành được giải thưởng, danh hiệu hoặc phần thưởng. Hành động này thường mang tính cạnh tranh, đối đầu giữa các cá nhân hoặc nhóm. - Tham gia thi đấu để đạt thứ hạng cao: "tranh giải" cũng được dùng để nói về việc tham gia một cuộc thi thể thao, nghệ thuật, học thuật,... với mục tiêu đạt được vị trí cao nhất (như vô địch, quán quân).
- (Các vận động viên cạnh tranh để giành danh hiệu vô địch.)
- (Cô ấy tham gia cuộc thi hát với hy vọng giành giải thưởng.)
- (Nhiều đội bóng xuất sắc sẽ cạnh tranh để giành giải thưởng ở vòng cuối.)
"tranh giải thưởng": nhấn mạnh vào mục tiêu là phần thưởng cụ thể.
- Họ đang tranh giải thưởng trị giá một tỷ đồng. (Họ cạnh tranh để giành phần thưởng có giá trị lớn.)
"tranh giải danh hiệu": tập trung vào việc giành được danh hiệu, chức vô địch.
- Đây là cơ hội để anh ấy tranh giải danh hiệu võ sĩ xuất sắc nhất. (Đây là cơ hội để anh ấy giành được danh hiệu cao quý.)
Tranh tài (động từ): cạnh tranh về tài năng, kỹ năng — thường dùng trong các cuộc thi nghệ thuật, học thuật.
- Các thí sinh tranh tài trong đêm chung kết. (Các thí sinh thi đấu để thể hiện tài năng.)
Tranh chấp (động từ): giành giật, đấu tranh để giành quyền lợi — thường mang tính tiêu cực hơn.
- Hai công ty tranh chấp hợp đồng lớn. (Hai công ty cạnh tranh gay gắt để giành hợp đồng.)
- Cạnh tranh: tham gia vào cuộc đua để giành phần thắng.
- Thi đấu: tham gia cuộc thi thể thao hoặc nghệ thuật.
- Giành giải: đạt được giải thưởng sau khi tranh tài.
- Tranh giải nhất nhì: cạnh tranh quyết liệt để giành vị trí cao nhất.
- Cuộc đua này đang tranh giải nhất nhì giữa hai tay đua. (Hai tay đua cạnh tranh gay cấn để giành vị trí đầu.)